Bản dịch của từ Dna sequencing trong tiếng Việt

Dna sequencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dna sequencing (Noun)

dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
dˈiˌɛnˈeɪ sˈikwənsɨŋ
01

Quá trình xác định thứ tự chính xác của các nucleotide trong một phân tử dna.

The process of determining the precise order of nucleotides within a dna molecule.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một công nghệ được sử dụng để phân tích thông tin di truyền trong dna.

A technology used to analyze the genetic information in dna.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một kỹ thuật được sử dụng để xác định các biến thể di truyền và đột biến.

A technique used for identifying genetic variations and mutations.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Dna sequencing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dna sequencing

Không có idiom phù hợp