documented
documented (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả điều gì đó đã được ghi chép hoặc thừa nhận chính thức.
Describing something that has been officially recorded or acknowledged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
documented (Verb)
Nghĩa 01
Ghi lại điều gì đó dưới dạng văn bản hoặc điện tử.
To record something in written or electronic form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cung cấp bằng chứng hoặc hỗ trợ cho điều gì đó bằng cách tham khảo tài liệu.
To provide evidence or support for something by referencing documentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cung cấp tài liệu.
To furnish with documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của documented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | document |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | documented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | documented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | documents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | documenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "documented" là tính từ, chỉ việc một thông tin, sự kiện hay quá trình đã được ghi chép, lưu giữ và xác nhận qua tài liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, "documented" thường được dùng trong các ngành chính phủ hoặc pháp lý để nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.