Anh - Việt

Bản dịch của từ Documents trong tiếng Việt

documents

Noun

documents (Noun)

/dˈɑkjəmnts/
/dˈɑkjumnts/
AI

Nghĩa 01

Hình thức số nhiều của “document” — các tờ, tập, hoặc file chứa thông tin ghi chép, bằng chứng hoặc dữ liệu (ví dụ: giấy tờ, tài liệu, văn bản).

plural of document.

Ví dụ
Nhiều tài liệu về vấn đề xã hội đã được nộp cho hội nghị.Many documents about social issues were submitted for the conference.
Các sinh viên không tìm thấy tài liệu nào về công bằng xã hội.The students did not find any documents on social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của documents (Noun)

SingularPlural

document

documents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh