Bản dịch của từ Dodgem car trong tiếng Việt
Dodgem car
Noun [U/C]

Dodgem car(Noun)
dˈɒdʒəm kˈɑː
ˈdɑdʒəm ˈkɑr
Ví dụ
02
Một chiếc ô tô nhỏ di chuyển có kiểm soát và dùng để giải trí trong các công viên giải trí, cho phép người chơi va vào nhau.
A small car moves in a controlled manner and is used for entertainment in amusement parks, allowing players to bump into each other.
一辆小车以控制好的方式行驶,常用于游乐园中,让玩家可以互相碰撞,增添娱乐乐趣。
Ví dụ
03
Trò chơi vui nhộn nơi mọi người lái xe nhỏ đâm vào nhau
A game at the fair where players control small cars and make them crash into each other.
这是一个在庙会上的游戏,玩家操控小汽车相互撞击。
Ví dụ
