Bản dịch của từ Domestic standard trong tiếng Việt
Domestic standard
Phrase

Domestic standard(Phrase)
dəʊmˈɛstɪk stˈændəd
ˈdɑməstɪk ˈstændɝd
Ví dụ
02
Mức độ trung bình hoặc kỳ vọng về chất lượng hoặc hiệu suất trong bối cảnh nội địa
The expected average level of quality or performance in a home setting.
家庭环境下对于质量或表现的平均水平或预期水平
Ví dụ
