Bản dịch của từ Domestic standard trong tiếng Việt

Domestic standard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic standard(Phrase)

dəʊmˈɛstɪk stˈændəd
ˈdɑməstɪk ˈstændɝd
01

Khung pháp lý hoặc quy chuẩn điều chỉnh các hoạt động và tiêu chuẩn trong một thị trường nội địa

The legal framework or regulations regulate practices and standards within the domestic market.

国内市场内涉及的法律或监管框架及其行业规范

Ví dụ
02

Mức độ trung bình hoặc kỳ vọng về chất lượng hoặc hiệu suất trong bối cảnh nội địa

The expected average level of quality or performance in a home setting.

家庭环境下对于质量或表现的平均水平或预期水平

Ví dụ
03

Một thước đo hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá sản phẩm hoặc quy trình trong một quốc gia cụ thể

A criterion or benchmark used to evaluate a product or process within a specific country.

这是用来评估某个特定国家的产品或流程的一个标准或衡量指标。

Ví dụ