Bản dịch của từ Dominant interpretation trong tiếng Việt

Dominant interpretation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant interpretation(Phrase)

dˈɒmɪnənt ˌɪntəprɪtˈeɪʃən
ˈdɑmənənt ˌɪntɝprəˈteɪʃən
01

Quan điểm được công nhận rộng rãi hoặc được chấp nhận phổ biến nhất về một vấn đề hoặc chủ đề

The most widely accepted or recognized viewpoint on a particular issue or topic.

这个观点被广泛认可或接受,通常是关于某个问题或主题的主流看法。

Ví dụ
02

Một cách phổ biến để hiểu hoặc phân tích một khái niệm, ý tưởng hoặc sự kiện

A common way to understand or analyze a concept, idea, or event.

对某个概念、想法或事件的一种普遍理解或分析方式

Ví dụ
03

Một cách giải thích có ảnh hưởng hoặc quyền lực lớn trong một bối cảnh nhất định.

This is an explanation that carries significant influence or authority within a specific context.

Trong một bối cảnh nhất định, đó là cách giải thích mang tính ảnh hưởng lớn hoặc có thẩm quyền.

Ví dụ