Bản dịch của từ Domino trong tiếng Việt

Domino

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domino (Noun Countable)

dəʊmˈiːnəʊ
ˈdoʊmɪnoʊ
01

Một chuỗi sự việc trong đó một sự việc gây ra sự việc tiếp theo liên tiếp.

A series of events in which one event causes the next one like falling dominoes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một quân hình chữ nhật nhỏ, thường có hai nhóm chấm, dùng trong trò chơi ghép các số chấm giống nhau.

A small rectangular tile usually marked with two groups of dots used in games in which matching numbers of dots are placed together

Ví dụ