Bản dịch của từ Domino trong tiếng Việt

Domino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domino(Noun)

dəʊmˈiːnəʊ
doʊˈminoʊ
01

Một mảnh phẳng hình chữ nhật dùng trong trò chơi, có đánh dấu các chấm hoặc hình mẫu

A flat rectangular piece used in games, marked with dots or patterns.

一块矩形平面,常用在游戏中,表面点缀着点点或图案。

Ví dụ
02

Một trò chơi thường được chơi với những miếng như thế này, chủ yếu là ghép các số lại với nhau.

A game involving such pieces usually revolves around matching up numbers.

这是一种使用这些棋子进行的游戏,通常涉及数字匹配的玩法。

Ví dụ
03

Một người hoặc vật có tác động đáng kể đến tình huống hoặc kết quả

A person or thing that has a significant impact on a situation or outcome.

对局势或结果产生重大影响的人或事物

Ví dụ