Bản dịch của từ Domino trong tiếng Việt
Domino
Noun

Domino (Noun)
dˈɑmənˌoʊ
dˈɑmɪnˌoʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại trò chơi hoặc đồ chơi gồm những mảnh hình chữ nhật có các điểm hoặc chấm tượng trưng cho các số khác nhau dùng để chơi các trò chơi ghép cặp.
A type of game or toy consisting of rectangular pieces marked with spots or numbers, used in various matching games.
Ví dụ
