Bản dịch của từ Don't rush trong tiếng Việt

Don't rush

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't rush(Phrase)

dˈɒnt rˈʌʃ
ˈdɑnt ˈrəʃ
01

Đừng vội, hãy từ từ.

Do not hurry take your time

别着急,慢慢来。

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc hành động chậm lại.

To move or act at a slower pace

放慢脚步或行动的速度

Ví dụ
03

Một gợi ý để tránh sự vội vàng hoặc nóng vội.

A suggestion to avoid haste or impatience

这是一个避免匆忙或急躁的小建议。

Ví dụ