Bản dịch của từ Doorstep trong tiếng Việt

Doorstep

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doorstep(Noun)

ˈdɔr.stɛp
ˈdɔr.stɛp
01

Bậc cửa, bậc tam cấp ngay trước cửa chính của nhà — phần bậc dẫn lên cửa ngoài của ngôi nhà.

A step leading up to the outer door of a house.

门前台阶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Doorstep (Noun)

SingularPlural

Doorstep

Doorsteps

Doorstep(Verb)

ˈdɔr.stɛp
ˈdɔr.stɛp
01

Hành động của một phóng viên (hoặc người săn tin) là chờ hoặc đứng ngoài nhà riêng của ai đó mà không được mời, với mục đích xin phỏng vấn hoặc chụp ảnh họ.

Of a journalist wait uninvited outside the home of someone in order to obtain an interview or photograph.

记者在别人家门口等候

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ