Bản dịch của từ Dote trong tiếng Việt
Dote

Dote(Noun)
Dote(Verb)
Trở nên lẩn thẩn, đầu óc kém minh mẫn hoặc hành xử ngớ ngẩn, thường do tuổi già (mất trí nhớ nhẹ, lú lẫn).
Be silly or feeble-minded, especially as a result of old age.
因年老而变得愚蠢或糊涂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yêu thương ai một cách rất nhiều và có phần mù quáng, dễ bỏ qua khuyết điểm; say mê, nâng niu quá mức.
Be extremely and uncritically fond of.
极其宠爱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Dote (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Doted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Doted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Doting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dote" là động từ có nghĩa là yêu thương một cách mù quáng hoặc thể hiện sự chăm sóc thái quá đối với ai đó, thường ám chỉ đến việc thể hiện tình cảm quá mức, đôi khi dẫn đến việc bao bọc hoặc nhượng bộ không hợp lý. Trong tiếng Anh Anh, có thể thấy cụm từ "dote on" hoặc "dote upon" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, "dote on" là diễn đạt thông dụng hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách viết giữa hai biến thể này là không đáng kể.
Từ "dote" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dotare", có nghĩa là "ban cho", "tặng quà". Trong tiếng Anh, "dote" đã phát triển từ nghĩa gốc thành "yêu thương, chăm sóc một cách mù quáng" vào thế kỷ 16. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự thiên vị trong tình cảm, thường liên quan đến việc thể hiện sự yêu thương quá mức đối với một ai đó, phản ánh sự ảnh hưởng của tình cảm mạnh mẽ từ gốc rễ của từ.
Từ "dote" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc, nơi mà từ này thường không được sử dụng. Trong phần Viết và Nói, "dote" có thể xuất hiện khi thảo luận về tình yêu thương, sự chăm sóc, hoặc sự nuông chiều giữa các mối quan hệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc trong văn học để chỉ sự yêu quý một cách mù quáng đối với ai đó.
Họ từ
Từ "dote" là động từ có nghĩa là yêu thương một cách mù quáng hoặc thể hiện sự chăm sóc thái quá đối với ai đó, thường ám chỉ đến việc thể hiện tình cảm quá mức, đôi khi dẫn đến việc bao bọc hoặc nhượng bộ không hợp lý. Trong tiếng Anh Anh, có thể thấy cụm từ "dote on" hoặc "dote upon" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi đó ở tiếng Anh Mỹ, "dote on" là diễn đạt thông dụng hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ nghĩa và cách viết giữa hai biến thể này là không đáng kể.
Từ "dote" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dotare", có nghĩa là "ban cho", "tặng quà". Trong tiếng Anh, "dote" đã phát triển từ nghĩa gốc thành "yêu thương, chăm sóc một cách mù quáng" vào thế kỷ 16. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự thiên vị trong tình cảm, thường liên quan đến việc thể hiện sự yêu thương quá mức đối với một ai đó, phản ánh sự ảnh hưởng của tình cảm mạnh mẽ từ gốc rễ của từ.
Từ "dote" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc, nơi mà từ này thường không được sử dụng. Trong phần Viết và Nói, "dote" có thể xuất hiện khi thảo luận về tình yêu thương, sự chăm sóc, hoặc sự nuông chiều giữa các mối quan hệ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc trong văn học để chỉ sự yêu quý một cách mù quáng đối với ai đó.
