Bản dịch của từ Double-glazing trong tiếng Việt
Double-glazing

Double-glazing(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Double-glazing, hay còn gọi là kính nhì trong tiếng Việt, là một phương pháp xây dựng cửa sổ bằng cách sử dụng hai lớp kính với khoảng trống ở giữa, giúp cách nhiệt và giảm tiếng ồn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, nó thường được áp dụng cho các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt hơn. Double-glazing không chỉ cải thiện hiệu suất năng lượng mà còn tăng cường độ bền cho cấu trúc xây dựng.
Từ "double-glazing" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "double" mang nghĩa "gấp đôi" và "glazing" bắt nguồn từ tiếng Latinh "glacies", có nghĩa là "băng", liên quan đến việc bao phủ. Thuật ngữ này miêu tả kỹ thuật sử dụng hai lớp kính để cải thiện khả năng cách nhiệt và cách âm trong các công trình xây dựng. Sự kết hợp giữa hai lớp kính không chỉ mang lại chức năng sử dụng hiệu quả mà còn phản ánh xu hướng kiến trúc hiện đại trong việc cải thiện sự tiện nghi cho môi trường sống.
Từ "double-glazing" được sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, tuy nhiên, nó xuất hiện chủ yếu trong phần bài đọc liên quan đến kiến trúc và xây dựng. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này được dùng nhiều trong ngành xây dựng và thiết kế nhà cửa, đặc biệt khi bàn về cách tăng cường hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng cho công trình. Việc lắp đặt cửa sổ hai lớp kính nhằm giảm thiểu tiếng ồn và duy trì nhiệt độ bên trong là một ứng dụng phổ biến của từ này.
Họ từ
Double-glazing, hay còn gọi là kính nhì trong tiếng Việt, là một phương pháp xây dựng cửa sổ bằng cách sử dụng hai lớp kính với khoảng trống ở giữa, giúp cách nhiệt và giảm tiếng ồn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, nó thường được áp dụng cho các tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt hơn. Double-glazing không chỉ cải thiện hiệu suất năng lượng mà còn tăng cường độ bền cho cấu trúc xây dựng.
Từ "double-glazing" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "double" mang nghĩa "gấp đôi" và "glazing" bắt nguồn từ tiếng Latinh "glacies", có nghĩa là "băng", liên quan đến việc bao phủ. Thuật ngữ này miêu tả kỹ thuật sử dụng hai lớp kính để cải thiện khả năng cách nhiệt và cách âm trong các công trình xây dựng. Sự kết hợp giữa hai lớp kính không chỉ mang lại chức năng sử dụng hiệu quả mà còn phản ánh xu hướng kiến trúc hiện đại trong việc cải thiện sự tiện nghi cho môi trường sống.
Từ "double-glazing" được sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, tuy nhiên, nó xuất hiện chủ yếu trong phần bài đọc liên quan đến kiến trúc và xây dựng. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này được dùng nhiều trong ngành xây dựng và thiết kế nhà cửa, đặc biệt khi bàn về cách tăng cường hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng cho công trình. Việc lắp đặt cửa sổ hai lớp kính nhằm giảm thiểu tiếng ồn và duy trì nhiệt độ bên trong là một ứng dụng phổ biến của từ này.
