doula
doula (Noun)
Nghĩa 01 · Một phụ nữ (thường không có đào tạo sản khoa chính thức) được thuê hoặc tình nguyện để tư vấn, hỗ trợ về tinh thần và thực hành cho người mang thai trong lúc chuyển dạ và sinh con — giúp động viên, hướng dẫn kỹ thuật thở, tư thế, và phối hợp với đội ngũ y tế theo nhu cầu của sản phụ.
Một phụ nữ (thường không có đào tạo sản khoa chính thức) được thuê hoặc tình nguyện để tư vấn, hỗ trợ về tinh thần và thực hành cho người mang thai trong lúc chuyển dạ và sinh con — giúp động viên, hướng dẫn kỹ thuật thở, tư thế, và phối hợp với đội ngũ y tế theo nhu cầu của sản phụ.
A woman typically without formal obstetric training who is employed to provide guidance and support to a pregnant woman during labour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của doula (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
doula | doulas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Doula" là một thuật ngữ chỉ người hỗ trợ cho phụ nữ trong quá trình mang thai, sinh nở và thời gian hậu sản. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "người phục vụ". Tại Mỹ, doula chủ yếu tập trung vào hỗ trợ tinh thần và thể chất cho thai phụ, trong khi tại Anh, khái niệm này có thể mở rộng sang cả sự hướng dẫn về y tế. Sự phân biệt này thể hiện cách hiểu và vai trò của doula trong từng nền văn hóa khác nhau.