dowager queen
Idiom
dowager queen (Idiom)
AI
Ví dụ
Nữ hoàng Elizabeth, nữ hoàng góa phụ, đã tham dự buổi gala từ thiện tối qua.Queen Elizabeth, the dowager queen, attended the charity gala last night.
Nữ hoàng góa phụ không tham gia các sự kiện công cộng nữa.The dowager queen does not participate in public events anymore.
Ví dụ
Nữ hoàng góa phụ đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho các trường địa phương tuần trước.The dowager queen hosted a charity event for local schools last week.
Nữ hoàng góa phụ không tham dự các sự kiện xã hội nữa từ khi chồng qua đời.The dowager queen does not attend social events anymore since her husband's death.
Ví dụ
Nữ hoàng góa phụ đã tham dự buổi gala từ thiện với sự trang trọng.The dowager queen attended the charity gala with great dignity.
Nữ hoàng góa phụ hoàn toàn không tham gia mạng xã hội.The dowager queen does not engage in social media at all.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dowager queen" là thuật ngữ dùng để chỉ một nữ hoàng góa, thường là vợ của một vị vua đã qua đời, nhưng vẫn giữ được tước vị và quyền lực trong hoàng gia. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên của "dowager". Trong cả hai phiên bản, "dowager queen" thường chỉ các tình huống liên quan đến chế độ quân chủ, nhấn mạnh vai trò của bà trong các vấn đề chính trị hoặc kế thừa.