dramatic increase
dramatic increase (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trường hợp tăng hoặc cải thiện đột ngột hoặc mạnh mẽ.
An instance of a sudden or intense rise or improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cơn tăng vọt" là một thuật ngữ chỉ sự gia tăng đáng kể, thường trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được dùng phổ biến và có thể thấy trong các báo cáo thống kê. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ tương tự nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hơn, thể hiện tính chất khẩn cấp hoặc nghiêm trọng hơn.