Bản dịch của từ Dramatic irony trong tiếng Việt

Dramatic irony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dramatic irony(Noun)

drɐmˈætɪk ˈaɪəni
ˈdræmətɪk ˈaɪrəni
01

Một dạng châm biếm mà trong đó sự nhận thức của khán giả về một tình huống trái ngược với sự ngây thơ của các nhân vật liên quan.

A form of irony where the audiences awareness of a situation contrasts with the ignorance of the characters involved

Ví dụ
02

Một tình huống trong vở kịch hoặc cuốn sách mà khán giả biết điều gì đó mà các nhân vật không hề hay biết.

A situation in a play or book in which the audience knows something that the characters do not

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong văn học và sân khấu để tạo ra sự căng thẳng và thu hút sự chú ý của khán giả bằng cách tiết lộ thông tin mà các nhân vật không hề hay biết.

A technique used in literature and drama to create tension and engagement by revealing information to the audience that the characters are unaware of

Ví dụ