Bản dịch của từ Dramatic irony trong tiếng Việt
Dramatic irony
Noun [U/C]

Dramatic irony(Noun)
drɐmˈætɪk ˈaɪəni
ˈdræmətɪk ˈaɪrəni
Ví dụ
02
Kỹ thuật trong văn học và kịch nghệ dùng để xây dựng sự căng thẳng và thu hút bằng cách tiết lộ thông tin cho khán giả mà các nhân vật trong câu chuyện không biết về điều đó.
This is a technique used in literature and theater to build suspense and capture the audience's attention by revealing information that the characters themselves are unaware of.
一种在文学和舞台上常用的技巧,通过揭示演员们毫不知情的信息,制造紧张感并吸引观众的注意力。
Ví dụ
03
Chủ đề châm biếm trong đó khán giả nhận thức rõ về một tình huống nhưng các nhân vật trong câu chuyện lại không biết, tạo ra sự đối lập đáng chú ý.
It's a form of satire where the audience's awareness of a situation contrasts with the innocence of the characters involved.
这是一种讽刺手法,观众清楚事情的真相,而剧情中的角色却一无所知。
Ví dụ
