Bản dịch của từ Drape trong tiếng Việt

Drape

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drape (Noun)

dɹˈeɪp
dɹˈeɪp
01

Các tấm rèm dài treo ở cửa sổ hoặc cửa ra vào, dùng để che nắng, che sáng hoặc trang trí phòng.

Long curtains.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách một bộ quần áo hoặc một tấm vải rủ, treo hoặc ôm xuống — tức là hình dáng và độ rủ khi vải nằm trên cơ thể hoặc treo tự nhiên.

The way in which a garment or fabric hangs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drape (Verb)

dɹˈeɪp
dɹˈeɪp
01

Sắp xếp hoặc phủ một miếng vải, quần áo một cách lỏng lẻo, không chặt, sao cho nó treo xuống hoặc quấn quanh vật nào đó.

Arrange cloth or clothing loosely or casually on or round something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ