Bản dịch của từ Drawn-out trong tiếng Việt
Drawn-out

Drawn-out(Adjective)
Kéo dài lâu hơn bình thường; tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc nhàm chán.
Lasting or continuing for a long time.
持续很久的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Drawn-out(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "drawn-out" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kéo dài, thường ám chỉ một tình huống, sự việc hoặc quá trình diễn ra lâu hơn bình thường, gây cảm giác chán nản hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể thường dùng từ này để mô tả các cuộc tranh luận hay quy trình pháp lý kéo dài, trong khi người Mỹ có thể áp dụng nó cho các hoạt động xã hội hoặc hội họp.
Từ "drawn-out" có nguồn gốc từ cụm động từ "draw out" trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "draw" (kéo) và "out" (ra ngoài), mang ý nghĩa kéo dài một sự việc. Được sử dụng từ thế kỷ 19, "drawn-out" mô tả những tình huống kéo dài hơn bình thường, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc nan giải. Nghĩa hiện tại phản ánh sự chậm trễ và sự không cần thiết trong thời gian, phù hợp với nguồn gốc từ ngữ.
Từ "drawn-out" diễn tả tình trạng kéo dài, thường được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc sự kiện dường như tốn nhiều thời gian hơn mức cần thiết. Trong kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến tình huống về các cuộc tranh luận hoặc sự kiện có tính chất kéo dài. Từ này cũng thường dùng trong văn cảnh mô tả các quy trình, hội thảo hoặc tranh cãi trong nhiều lĩnh vực như chính trị, giáo dục, và xã hội.
Từ "drawn-out" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kéo dài, thường ám chỉ một tình huống, sự việc hoặc quá trình diễn ra lâu hơn bình thường, gây cảm giác chán nản hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh của Anh và Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể thường dùng từ này để mô tả các cuộc tranh luận hay quy trình pháp lý kéo dài, trong khi người Mỹ có thể áp dụng nó cho các hoạt động xã hội hoặc hội họp.
Từ "drawn-out" có nguồn gốc từ cụm động từ "draw out" trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "draw" (kéo) và "out" (ra ngoài), mang ý nghĩa kéo dài một sự việc. Được sử dụng từ thế kỷ 19, "drawn-out" mô tả những tình huống kéo dài hơn bình thường, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc nan giải. Nghĩa hiện tại phản ánh sự chậm trễ và sự không cần thiết trong thời gian, phù hợp với nguồn gốc từ ngữ.
Từ "drawn-out" diễn tả tình trạng kéo dài, thường được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc sự kiện dường như tốn nhiều thời gian hơn mức cần thiết. Trong kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến tình huống về các cuộc tranh luận hoặc sự kiện có tính chất kéo dài. Từ này cũng thường dùng trong văn cảnh mô tả các quy trình, hội thảo hoặc tranh cãi trong nhiều lĩnh vực như chính trị, giáo dục, và xã hội.
