Bản dịch của từ Drawn-out trong tiếng Việt

Drawn-out

Adjective Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drawn-out(Adjective)

dɹɑn aʊt
dɹɑn aʊt
01

Kéo dài lâu hơn bình thường; tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài, thường gây cảm giác mệt mỏi hoặc nhàm chán.

Lasting or continuing for a long time.

持续很久的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drawn-out(Verb)

dɹɑn aʊt
dɹɑn aʊt
01

Kéo dài về thời gian; làm cho một việc, sự kiện hoặc hành động xảy ra trong thời gian lâu hơn dự kiến (trường hợp này là dạng bị động: 'bị kéo dài').

Extend or lengthen in time prolong.

延长,拖延

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drawn-out(Phrase)

dɹɑn aʊt
dɹɑn aʊt
01

Diễn tả việc một người nói dài dòng, lê thê hoặc bị người khác kéo dài lời nói một cách mệt mỏi; nói lê, nói dài khiến người nghe thấy chán.

Drawn out of a person speaking at length or in a tedious way.

冗长的演讲或谈话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh