Bản dịch của từ Dreading the moment trong tiếng Việt

Dreading the moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreading the moment(Phrase)

drˈɛdɪŋ tʰˈiː mˈəʊmənt
ˈdrɛdɪŋ ˈθi ˈmoʊmənt
01

Dự đoán với sự lo lắng hoặc sợ hãi lớn

To anticipate with great apprehension or fear

Ví dụ
02

Cảm thấy hào hứng về một điều gì đó dự kiến sẽ gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.

To feel excited about something that is expected to cause fear or anxiety

Ví dụ
03

Trong trạng thái lo lắng về một sự kiện sắp diễn ra

To be in a state of anxiety about an upcoming event

Ví dụ