Bản dịch của từ Dreary appearance trong tiếng Việt

Dreary appearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreary appearance(Noun)

drˈiəri ɐpˈiərəns
ˈdrɪri əˈpɪrəns
01

Vẻ bề ngoài hoặc thái độ không mấy thân thiện hoặc có phần nặng nề

An uninviting or oppressive look or demeanor

Ví dụ
02

Một phẩm chất hoặc khía cạnh tẻ nhạt, u ám hoặc xỉn màu

A dull bleak or drab quality or aspect

Ví dụ
03

Trạng thái buồn bã hoặc ảm đạm

A state of being cheerless or depressing

Ví dụ