Bản dịch của từ Dress shoes trong tiếng Việt

Dress shoes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress shoes(Noun)

drˈɛs ʃˈuːz
ˈdrɛs ˈʃuz
01

Giày dép được thiết kế cho các dịp trang trọng thường được làm bằng da.

Footwear designed for formal occasions typically made of leather

Ví dụ
02

Giày mang lại vẻ ngoài sang trọng phù hợp cho các sự kiện trang trọng.

Shoes that provide a polished look suitable for formal events

Ví dụ
03

Giày thường được đi kèm với bộ suit hoặc trang phục lịch sự.

Shoes that are often worn with suits or formal attire

Ví dụ