Bản dịch của từ Dress well trong tiếng Việt

Dress well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress well(Phrase)

drˈɛs wˈɛl
ˈdrɛs ˈwɛɫ
01

Trak có vẻ ngoài gọn gàng và sạch sẽ

To be wellgroomed and presentable in ones appearance

Ví dụ
02

Mặc đẹp hoặc thời thượng trong trang phục của mình

To be stylish or fashionable in ones attire

Ví dụ
03

Mặc trang phục phù hợp cho một dịp hoặc sự kiện cụ thể

To wear clothing that is suitable for a particular occasion or event

Ví dụ