Bản dịch của từ Dress well trong tiếng Việt
Dress well
Phrase

Dress well(Phrase)
drˈɛs wˈɛl
ˈdrɛs ˈwɛɫ
01
Trak có vẻ ngoài gọn gàng và sạch sẽ
To be wellgroomed and presentable in ones appearance
Ví dụ
02
Mặc đẹp hoặc thời thượng trong trang phục của mình
To be stylish or fashionable in ones attire
Ví dụ
