Bản dịch của từ Drift away trong tiếng Việt

Drift away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift away(Phrase)

drˈɪft ˈɔːwˌeɪ
ˈdrɪft ˈɑˌweɪ
01

Từ từ ngừng tham gia vào một việc gì đó.

To gradually stop being involved in something

Ví dụ
02

Di chuyển chậm rãi ra xa khỏi cái gì đó hoặc ai đó mà không có hướng cụ thể.

To move slowly away from something or someone without a specific direction

Ví dụ
03

Trở nên ít gắn bó hoặc ít tham gia hơn theo thời gian

To become less connected or less involved over time

Ví dụ