Anh - Việt

Bản dịch của từ Dross trong tiếng Việt

dross

Noun

dross (Noun)

/dɹˈɔs/
/dɹɑs/
AI

Nghĩa 01

Vật chất vô giá trị hoặc rác rưởi; thứ bị coi là không đáng dùng hoặc không có giá trị.

Something regarded as worthless; rubbish.

Ví dụ
Sự phế phẩm của xã hội thường không được nhiều người để ý.The dross of society often goes unnoticed by many people.
Cô ấy đã cố gắng loại bỏ sự phế phẩm khỏi vòng tròn xã hội của mình.She worked hard to remove the dross from her social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các chất cặn bã, tạp chất hoặc phế liệu khoáng, đặc biệt là lớp váng, cặn nổi trên bề mặt kim loại nóng chảy.

Foreign matter, dregs, or mineral waste, in particular scum formed on the surface of molten metal.

Ví dụ
Phần bãi biển của xã hội thường bị bỏ qua trong cuộc trò chuyện.The dross of society often gets overlooked in discussions.
Anh cảm thấy như phần bãi biển của cộng đồng, không mong muốn và bị bỏ đi.He felt like the dross of the community, unwanted and discarded.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dross (Noun)

SingularPlural

dross

drosses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh