dross
Noun
dross (Noun)
/dɹˈɔs/
/dɹɑs/
AI
Ví dụ
Sự phế phẩm của xã hội thường không được nhiều người để ý.The dross of society often goes unnoticed by many people.
Cô ấy đã cố gắng loại bỏ sự phế phẩm khỏi vòng tròn xã hội của mình.She worked hard to remove the dross from her social circle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phần bãi biển của xã hội thường bị bỏ qua trong cuộc trò chuyện.The dross of society often gets overlooked in discussions.
Anh cảm thấy như phần bãi biển của cộng đồng, không mong muốn và bị bỏ đi.He felt like the dross of the community, unwanted and discarded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dross (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dross | drosses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dross là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ phần chất thải hoặc tạp chất còn lại sau khi quá trình luyện kim hoặc sản xuất, thường có liên quan đến kim loại. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghiệp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "dross" với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, giá trị ngữ nghĩa của từ vẫn không thay đổi giữa hai biến thể này, với trọng tâm là chất lượng kém hoặc điều không cần thiết.