Bản dịch của từ Drought tolerance trong tiếng Việt
Drought tolerance

Drought tolerance (Noun)
Farmers need drought tolerance in crops for better yields during dry seasons.
Nông dân cần khả năng chịu hạn trong cây trồng để thu hoạch tốt hơn.
Many crops do not have sufficient drought tolerance for climate change challenges.
Nhiều loại cây trồng không có khả năng chịu hạn đủ cho thách thức biến đổi khí hậu.
Does drought tolerance help communities survive in areas with low rainfall?
Khả năng chịu hạn có giúp các cộng đồng sống sót ở nơi có lượng mưa thấp không?
Một đặc điểm thích nghi ở các loài cây cho phép chúng sống sót trong điều kiện khô hạn.
An adaptive trait or characteristic in plants that allows them to survive in arid conditions.
Farmers need drought tolerance for crops in dry regions like California.
Nông dân cần khả năng chịu hạn cho cây trồng ở California.
Many plants lack drought tolerance, making them vulnerable to climate change.
Nhiều loại cây thiếu khả năng chịu hạn, khiến chúng dễ bị biến đổi khí hậu.
Do you know which plants have high drought tolerance for urban gardens?
Bạn có biết loại cây nào có khả năng chịu hạn cao cho vườn đô thị không?
Một phép đo khả năng phục hồi của cây trồng hoặc thảm thực vật đối với các giai đoạn mưa ít hoặc khan hiếm nước.
A measure of the resilience of crops or vegetation to periods of low rainfall or water scarcity.
Farmers need drought tolerance for crops in dry regions like California.
Nông dân cần khả năng chịu hạn cho cây trồng ở California.
Many crops do not have drought tolerance, leading to food shortages.
Nhiều cây trồng không có khả năng chịu hạn, dẫn đến thiếu thực phẩm.
Do you think drought tolerance can improve food security in Vietnam?
Bạn có nghĩ rằng khả năng chịu hạn có thể cải thiện an ninh lương thực ở Việt Nam không?