Bản dịch của từ Drowsy monkey trong tiếng Việt

Drowsy monkey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drowsy monkey(Noun)

drˈaʊzi mˈʌŋki
ˈdraʊzi ˈməŋki
01

Một con khỉ buồn ngủ hoặc lờ đờ

A sleepy or lethargic monkey

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để miêu tả một con khỉ lười biếng hoặc chậm chạp.

A term used to describe a monkey that is inactive or sluggish

Ví dụ
03

Một nhân vật hoặc linh vật biểu thị thái độ thoải mái hoặc uể oải giữa các con khỉ.

A character or mascot representing a laidback or sleepy attitude among monkeys

Ví dụ