ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drowsy monkey
Một con khỉ buồn ngủ hoặc lờ đờ
A sleepy or lethargic monkey
Một thuật ngữ dùng để miêu tả một con khỉ lười biếng hoặc chậm chạp.
A term used to describe a monkey that is inactive or sluggish
Một nhân vật hoặc linh vật biểu thị thái độ thoải mái hoặc uể oải giữa các con khỉ.
A character or mascot representing a laidback or sleepy attitude among monkeys