Bản dịch của từ Drug agents trong tiếng Việt
Drug agents
Noun [U/C]

Drug agents(Noun)
drˈʌɡ ˈeɪdʒənts
ˈdrəɡ ˈeɪdʒənts
Ví dụ
02
Một người đại diện cho người khác, đặc biệt là trong các công việc pháp lý hoặc chính thức.
A person who represents another, especially in legal or formal situations.
代表他人行事,尤其是在法律或官方身份上的人
Ví dụ
03
Một chất hóa học hoặc hợp chất gây ra các tác dụng sinh lý trong cơ thể
A chemical or compound that produces a physiological effect in the body.
在体内产生生理反应的化学物质或化合物
Ví dụ
