Bản dịch của từ Drug agents trong tiếng Việt

Drug agents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drug agents(Noun)

drˈʌɡ ˈeɪdʒənts
ˈdrəɡ ˈeɪdʒənts
01

Một chất dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa một bệnh hoặc tình trạng nào đó

A substance used in diagnosing, treating, or preventing diseases or health conditions.

这是一种用于诊断、治疗或预防疾病或健康状态的物质。

Ví dụ
02

Một người đại diện cho người khác, đặc biệt là trong các công việc pháp lý hoặc chính thức.

A person who represents another, especially in legal or formal situations.

代表他人行事,尤其是在法律或官方身份上的人

Ví dụ
03

Một chất hóa học hoặc hợp chất gây ra các tác dụng sinh lý trong cơ thể

A chemical or compound that produces a physiological effect in the body.

在体内产生生理反应的化学物质或化合物

Ví dụ