drum out
VerbIdiom
drum out (Verb)
/dɹəm aʊt/
/dɹəm aʊt/
AI
Ví dụ
Ban điều hành đã quyết định đuổi thành viên vì hành vi sai trái.The committee decided to drum out the member for misconduct.
Họ không đuổi học sinh nào trong các cuộc biểu tình gần đây.They did not drum out any students during the recent protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
drum out (Idiom)
/ˈdrəˌmaʊt/
/ˈdrəˌmaʊt/
AI
Ví dụ
Quản lý quyết định đuổi việc nhân viên vì vi phạm nhiều lần.The manager decided to drum out the employee for repeated misconduct.
Họ không đuổi việc ai trong đợt cắt giảm gần đây.They did not drum out anyone during the recent layoffs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Drum out" là cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là loại bỏ hoặc đuổi ra khỏi một tổ chức, thường liên quan đến quân đội hoặc các tổ chức chính thức khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách nói, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm điệu hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ, dẫn đến một sự khác biệt nhỏ trong ngữ âm.