Anh - Việt

Bản dịch của từ Drum out trong tiếng Việt

drum out

VerbIdiom

drum out (Verb)

/dɹəm aʊt/
/dɹəm aʊt/
AI

Nghĩa 01

Đuổi, sa thải hoặc loại một người khỏi một tổ chức hoặc nơi nào đó theo cách chính thức hoặc công khai.

Expel or dismiss someone from a place or organization in a formal or public manner.

Ví dụ
Ban điều hành đã quyết định đuổi thành viên vì hành vi sai trái.The committee decided to drum out the member for misconduct.
Họ không đuổi học sinh nào trong các cuộc biểu tình gần đây.They did not drum out any students during the recent protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

drum out (Idiom)

/ˈdrəˌmaʊt/
/ˈdrəˌmaʊt/
AI

Nghĩa 01

Đuổi ai đó một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng bức khỏi chỗ ở, nơi làm việc hoặc vị trí của họ (bắt họ rời đi, sa thải/rút quyền hay tống cổ).

Forcibly eject someone expel someone from their place of residence or employment.

Ví dụ
Quản lý quyết định đuổi việc nhân viên vì vi phạm nhiều lần.The manager decided to drum out the employee for repeated misconduct.
Họ không đuổi việc ai trong đợt cắt giảm gần đây.They did not drum out anyone during the recent layoffs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh