Bản dịch của từ Drum out trong tiếng Việt

Drum out

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drum out(Idiom)

ˈdrəˌmaʊt
ˈdrəˌmaʊt
01

Đuổi ai đó một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng bức khỏi chỗ ở, nơi làm việc hoặc vị trí của họ (bắt họ rời đi, sa thải/rút quyền hay tống cổ).

Forcibly eject someone expel someone from their place of residence or employment.

强行驱逐某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Drum out(Verb)

dɹəm aʊt
dɹəm aʊt
01

Đuổi, sa thải hoặc loại một người khỏi một tổ chức hoặc nơi nào đó theo cách chính thức hoặc công khai.

Expel or dismiss someone from a place or organization in a formal or public manner.

正式驱逐或解雇某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh