Bản dịch của từ Dual conjunctions trong tiếng Việt

Dual conjunctions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual conjunctions(Noun)

djˈuːəl kəndʒˈʌŋkʃənz
ˈduəɫ ˌkɑnˈdʒəŋkʃənz
01

Một cấu trúc kết nối hai mệnh đề hoặc câu thường biểu thị sự đối lập hoặc lựa chọn thay thế

A coordinating structure that links two clauses or sentences usually indicates contrast or an alternative choice.

连接两个分句或句子的结构常常用来表达对比或提供另一种选择。

Ví dụ
02

Một liên từ dùng để kết nối hai thành phần có cấu trúc ngữ pháp ngang hàng trong câu

This is a conjunction used to connect two equal grammatical parts within a sentence.

这个连词用来连接句子中两个语法结构相等的部分。

Ví dụ
03

Thuật ngữ ngữ pháp dùng để mô tả các liên từ kết nối hai thành phần một cách cân đối.

A grammatical term used to describe conjunctions that link two elements in a balanced manner.

这是一个用来描述以平衡方式连接两个成分的连接词的语法术语。

Ví dụ