Bản dịch của từ Ductile substance trong tiếng Việt
Ductile substance
Noun [U/C]

Ductile substance(Noun)
dˈʌktaɪl sˈʌbstəns
ˈdəktaɪɫ ˈsəbstəns
01
Một đặc trưng của vật liệu thể hiện khả năng bị định hình hoặc uốn nắn.
A characteristic of materials that denotes their ability to be molded or shaped
Ví dụ
02
Một chất có thể bị biến dạng đáng kể mà không bị vỡ.
A substance that can undergo significant deformation without breaking
Ví dụ
