Bản dịch của từ - ductility trong tiếng Việt

- ductility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

- ductility(Noun)

ˈiː dəktˈɪlɪti
ˈi dəkˈtɪɫɪti
01

Mức độ mà một vật liệu có thể biến dạng dẻo đáng kể trước khi bị gãy hoặc vỡ ra

The extent to which a material can undergo significant plastic deformation before fracturing or cracking.

这是材料在断裂或开裂之前,能够承受的显著塑性变形的程度。

Ví dụ
02

Khả năng của một vật liệu chịu kéo dãn mà không bị gãy

The ability of a material to stretch without breaking.

材料在不破裂的情况下可以拉伸的极限

Ví dụ
03

Khả năng dẻo dai, tức là khả năng có thể kéo thành dây mỏng

Its flexibility and ability to be stretched out into thin wires.

具有良好的延展性,能够被拉成细长的线条。

Ví dụ