Bản dịch của từ - ductility trong tiếng Việt
- ductility
Noun [U/C]

- ductility(Noun)
ˈiː dəktˈɪlɪti
ˈi dəkˈtɪɫɪti
01
Mức độ mà một vật liệu có thể trải qua sự biến dạng dẻo đáng kể trước khi bị gãy hoặc nứt.
The extent to which a material can undergo significant plastic deformation before rupture or fracture
Ví dụ
Ví dụ
