Anh - Việt

Bản dịch của từ Dud trong tiếng Việt

dud

AdjectiveNounVerb

dud (Adjective)

/dəd/
/dˈʌd/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Không hoạt động hoặc không đạt tiêu chuẩn; bị lỗi, hỏng, vô dụng.

Not working or meeting standards; faulty.

Ví dụ
Chiếc máy tính dud không thể kết nối với internet.The dud computer couldn't connect to the internet.
Cái micro dud không phát ra âm thanh trong cuộc họp.The dud microphone produced no sound during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dud (Noun)

/dəd/
/dˈʌd/
AI

Nghĩa 01

Một vật (hoặc thiết bị) không hoạt động đúng, hỏng, thất bại hoặc vô giá trị; thứ thất vọng, không dùng được.

A thing that fails to work properly or is otherwise unsatisfactory or worthless.

Ví dụ
Ứng dụng mạng xã hội mới hóa ra là một thất bại.The new social media app turned out to be a dud.
Sự kiện từ thiện đã thất bại, với rất ít người tham dự.The charity event was a dud, with very few attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dud (Verb)

/dəd/
/dˈʌd/
AI

Nghĩa 01

Lừa gạt, lừa đảo ai đó để lấy tiền hoặc lợi ích — dụ người khác tin rồi bị đánh lừa.

Trick or swindle (someone)

Ví dụ
Anh ta lừa bạn mình mua một chiếc đồng hồ giả.He dud his friend into buying a fake watch.
Kẻ lừa đảo lừa người bằng cách giả vờ làm từ thiện.The scammer duds people by pretending to be a charity worker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh