Bản dịch của từ Dwell with compliance trong tiếng Việt

Dwell with compliance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dwell with compliance(Phrase)

dwˈɛl wˈɪθ kˈɒmpliəns
ˈdwɛɫ ˈwɪθ ˈkɑmpɫiəns
01

Ảm ảnh bởi một suy nghĩ hay ý tưởng

To linger over a thought or idea

Ví dụ
02

Duy trì trong một tình trạng hoặc điều kiện nhất định

To remain in a particular state or condition

Ví dụ
03

Sống hoặc ở lại một nơi cụ thể

To live or stay in a specific place

Ví dụ