Bản dịch của từ Dynamic attitude trong tiếng Việt
Dynamic attitude
Noun [U/C]

Dynamic attitude(Noun)
daɪnˈæmɪk ˈætɪtjˌuːd
ˈdaɪˈnæmɪk ˈætəˌtud
01
Một cách tiếp cận khuyến khích sự linh hoạt trong việc phản ứng trước những thách thức mới
An approach that encourages flexibility in response to new challenges
Ví dụ
02
Một cách suy nghĩ nhấn mạnh sự kiên cường và chủ động.
A way of thinking that emphasizes resilience and proactivity
Ví dụ
03
Một tư duy được đặc trưng bởi khả năng thích nghi và cởi mở với sự thay đổi.
A mindset characterized by adaptability and openness to change
Ví dụ
