Bản dịch của từ Proactivity trong tiếng Việt
Proactivity
Noun [U/C]

Proactivity(Noun)
prəʊɐktˈɪvɪti
ˌproʊækˈtɪvɪti
Ví dụ
02
Hành động tạo ra hoặc kiểm soát một tình huống thay vì chỉ phản ứng với nó sau khi đã xảy ra.
The act of creating or controlling a situation rather than just responding to it after it has happened
Ví dụ
