dysphasia
dysphasia (Noun)
Nghĩa 01
Rối loạn ngôn ngữ do tổn thương hoặc bệnh ở não, khiến người bệnh khó phát ra lời nói (sản xuất lời nói kém) và đôi khi khó hiểu lời nói của người khác.
Language disorder marked by deficiency in the generation of speech and sometimes also in its comprehension due to brain disease or damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dysphasia là một rối loạn ngôn ngữ thường xảy ra do tổn thương não, ảnh hưởng đến khả năng hiểu và sản xuất ngôn ngữ. Người mắc chứng dysphasia thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp, dù khả năng nhận thức và trí nhớ vẫn còn nguyên vẹn. Theo phân loại, dysphasia có thể được phân chia thành hai loại chính: receptive dysphasia (khó khăn trong việc hiểu) và expressive dysphasia (khó khăn trong việc nói). Đây là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.