Bản dịch của từ Dysphasia trong tiếng Việt
Dysphasia

Dysphasia (Noun)
Rối loạn ngôn ngữ được biểu hiện bằng sự thiếu hụt trong việc phát âm và đôi khi cả khả năng hiểu ngôn ngữ do bệnh não hoặc tổn thương não.
Language disorder marked by deficiency in the generation of speech and sometimes also in its comprehension due to brain disease or damage.
Dysphasia affects many individuals, making communication challenging in social settings.
Dysphasia ảnh hưởng đến nhiều cá nhân, làm giao tiếp khó khăn trong xã hội.
Many people do not understand dysphasia and its impact on social interactions.
Nhiều người không hiểu dysphasia và ảnh hưởng của nó đến giao tiếp xã hội.
Can dysphasia be treated to improve social communication skills effectively?
Liệu dysphasia có thể được điều trị để cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội không?
Dysphasia là một rối loạn ngôn ngữ thường xảy ra do tổn thương não, ảnh hưởng đến khả năng hiểu và sản xuất ngôn ngữ. Người mắc chứng dysphasia thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp, dù khả năng nhận thức và trí nhớ vẫn còn nguyên vẹn. Theo phân loại, dysphasia có thể được phân chia thành hai loại chính: receptive dysphasia (khó khăn trong việc hiểu) và expressive dysphasia (khó khăn trong việc nói). Đây là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.
Từ "dysphasia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "dys-" có nghĩa là "khó khăn" và "phasia" có nghĩa là "nói". Theo định nghĩa, dysphasia chỉ sự khó khăn trong việc phát âm và diễn đạt ngôn từ, thường là do tổn thương não hoặc một số rối loạn thần kinh. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để mô tả triệu chứng ngôn ngữ, thể hiện sự kết nối giữa cấu trúc ngôn ngữ và chức năng thần kinh.
Dysphasia là thuật ngữ y học chỉ sự rối loạn ngôn ngữ, thường gặp trong các tình huống liên quan đến bệnh lý thần kinh. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi liên quan đến y tế hoặc khoa học, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu, và có thể thấy trong các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ học hoặc tâm lý học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp