Bản dịch của từ E-mails sent trong tiếng Việt

E-mails sent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E-mails sent (Noun)

ˈimˌeɪlz sˈɛnt
ˈimˌeɪlz sˈɛnt
01

Tin nhắn được phân phối điện tử qua một mạng.

Messages distributed electronically over a network.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thông điệp điện tử được gửi qua internet, thường chứa văn bản, hình ảnh, hoặc các tệp đính kèm khác.

An electronic message sent using the internet, often containing text, images, or other attachments.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Hành động gửi tin nhắn điện tử.

The act of sending electronic messages.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/e-mails sent/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with E-mails sent

Không có idiom phù hợp