Bản dịch của từ Early satisfaction trong tiếng Việt

Early satisfaction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early satisfaction(Phrase)

ˈɜːli sˌætɪsfˈækʃən
ˈɪrɫi ˌsætɪsˈfækʃən
01

Phần thưởng hoặc sự chấp thuận ban đầu nhận được từ một hành động hoặc nhiệm vụ trước khi nó hoàn thành toàn bộ

The initial reward or approval received from an action or task before it is fully completed.

这是指在行动或任务完全完成之前,所获得的初步奖励或认可。

Ví dụ
02

Cảm giác hạnh phúc hoặc hài lòng xuất hiện trước hoặc trong khi một sự kiện đang diễn ra.

A feeling of happiness or contentment that occurs before or during the completion of an event

在事件完成之前或过程中产生的喜悦或满足感

Ví dụ
03

Sự háo hức chờ đợi niềm vui khi đạt được mục tiêu hoặc thỏa mãn mong muốn trước dự kiến

The anticipation of happiness from achieving a goal or fulfilling a desire earlier than expected.

比预期更早实现目标或愿望带来的喜悦期待

Ví dụ