Bản dịch của từ Early times trong tiếng Việt
Early times
Phrase

Early times(Phrase)
ˈɜːli tˈaɪmz
ˈɪrɫi ˈtaɪmz
Ví dụ
02
Khởi đầu theo trình tự trong một thời kỳ hay nền văn minh cụ thể
The chronological beginning of a specific age or era.
某一特定时代或时期的起点
Ví dụ
