Bản dịch của từ Earthly genesis trong tiếng Việt

Earthly genesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthly genesis(Noun)

ˈɜːθli dʒˈɛnɪsˌɪs
ˈɝθɫi ˈdʒɛnəsɪs
01

Nguồn gốc hoặc cách hình thành của một thứ gì đó, đặc biệt là vũ trụ hoặc sự sống.

The origin or mode of formation of something especially the universe or life

Ví dụ
02

Khởi đầu hoặc sự bắt đầu của một cái gì đó

The beginning or start of something

Ví dụ
03

Sự hình thành của một sáng tạo

A coming into being creation

Ví dụ