Bản dịch của từ Earthy remains trong tiếng Việt

Earthy remains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthy remains(Noun)

ˈɜːθi rɪmˈeɪnz
ˈɝθi riˈmeɪnz
01

Chất hữu cơ còn lại sau quá trình phong hoá của đá và các thành phần đất khác, rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

Organic matter remaining after rock weathering and other essential soil components are crucial for plant growth.

有机质在岩石风化和土壤其他必要成分的过程中残留,对于植物的生长至关重要。

Ví dụ
02

Các xác phân hủy của thực vật và động vật góp phần làm giàu đất đai

The decayed remains of plants and animals contribute to the fertility of the soil.

植物和动物的残骸分解后对土壤肥力的贡献

Ví dụ
03

Bất kỳ vật liệu dư nào còn lại sau khi khai thác khoáng sản hoặc xử lý đất đai

Any remaining material after mineral extraction or soil processing.

矿物提取或土壤处理后剩余的任何残余物质

Ví dụ