Bản dịch của từ Ease with automobiles trong tiếng Việt

Ease with automobiles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ease with automobiles(Noun)

ˈiːz wˈɪθ ˈɔːtəmˌəʊbaɪlz
ˈis ˈwɪθ oʊˈtoʊmoʊˌbiɫz
01

Cảm giác bình yên và an lành

A feeling of peace and comfort

Ví dụ
02

Trạng thái thoải mái và không phải lo lắng hay bận tâm

A state of being comfortable and free from worry or agitation

Ví dụ
03

Sự thiếu vắng khó khăn hoặc nỗ lực

The absence of difficulty or effort

Ví dụ