easement
Noun
easement (Noun)
/ˈizmn̩t/
/ˈizmn̩t/
AI
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng mang lại cảm giác an yên cho cư dân.The community garden provides a sense of easement to residents.
Tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương mang lại sự an yên và hài lòng cho cô ấy.Volunteering at the local shelter brought her easement and fulfillment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng có quyền sử dụng đất hàng xóm.The community garden has an easement for the neighboring property.
Quyền sử dụng đất cho phép truy cập đến công viên công cộng từ khu dân cư.The easement allows access to the public park from the residential area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Easement" là một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền sử dụng một phần tài sản của người khác để thực hiện một mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc đi lại hoặc sử dụng tài nguyên. Trong tiếng Anh, "easement" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với một số vùng có quy định pháp lý riêng biệt về easement.