Bản dịch của từ Ecological scaling trong tiếng Việt

Ecological scaling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecological scaling(Noun)

ˌiːkəlˈɒdʒɪkəl skˈeɪlɪŋ
ˌikəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈskeɪɫɪŋ
01

Quá trình điều chỉnh phạm vi hoặc quy mô của các đánh giá hoặc nghiên cứu sinh thái để phù hợp với các bối cảnh hoặc quy mô khác nhau

The process of adjusting the scope or scale of ecological assessments or studies to fit different contexts or levels.

调整生态评估或研究范围与规模,以适应不同的环境背景或层级。

Ví dụ
02

Một phương pháp so sánh các hệ sinh thái hoặc hiện tượng sinh thái ở các mức khác nhau, chẳng hạn như cục bộ, khu vực hoặc toàn cầu.

This is a method of comparing ecosystems or ecological phenomena at different scales, such as local, regional, or global.

一种用于比较不同层级生态系统或现象的方法,比如本地、地区或全球尺度。

Ví dụ
03

Mức độ hoặc phạm vi mà các nguyên tắc sinh thái được áp dụng trong các bối cảnh hoặc môi trường khác nhau

The extent or scope to which ecological principles are applied across different contexts or conditions.

生态原则在不同情境或条件下的应用范围或程度。

Ví dụ