Bản dịch của từ Economic goal trong tiếng Việt
Economic goal

Economic goal(Noun)
Mục tiêu cụ thể cho hiệu suất của một nền kinh tế, chẳng hạn như tăng trưởng, việc làm hoặc ổn định.
A specific target for the economy's performance, such as growth, employment, or stability.
经济性能的具体目标,如增长、就业或稳定性。
Một mục tiêu định hướng các quyết định và ưu tiên chính sách kinh tế.
It serves as a guideline for making decisions and setting priorities in economic policy.
这是指导经济政策决策和重点的目标。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mục tiêu kinh tế (economic goal) là một khái niệm chỉ các kết quả mong muốn mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân muốn đạt được trong hoạt động kinh tế. Các mục tiêu này thường bao gồm tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội, ổn định kinh tế và bảo vệ môi trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Mục tiêu kinh tế (economic goal) là một khái niệm chỉ các kết quả mong muốn mà một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân muốn đạt được trong hoạt động kinh tế. Các mục tiêu này thường bao gồm tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội, ổn định kinh tế và bảo vệ môi trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
