Bản dịch của từ Economic rationale trong tiếng Việt
Economic rationale
Noun [U/C]

Economic rationale(Noun)
ˌiːkənˈɒmɪk rˈæʃənˌeɪl
ˌikəˈnɑmɪk ˈræʃəˌnɑɫ
Ví dụ
02
Lý do hoặc biện minh cơ bản cho một hành động hoặc chính sách kinh tế
The underlying reason or justification for an economic action or policy
Ví dụ
03
Một nguyên tắc để hướng dẫn việc ra quyết định kinh tế
A principle to guide economic decisionmaking
Ví dụ
