Bản dịch của từ Economic rationale trong tiếng Việt

Economic rationale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic rationale(Noun)

ˌiːkənˈɒmɪk rˈæʃənˌeɪl
ˌikəˈnɑmɪk ˈræʃəˌnɑɫ
01

Một cơ sở hợp lý cho quyết định hoặc đề xuất dưới góc độ kinh tế.

A logical basis for a decision or proposal in economic terms

Ví dụ
02

Lý do hoặc biện minh cơ bản cho một hành động hoặc chính sách kinh tế

The underlying reason or justification for an economic action or policy

Ví dụ
03

Một nguyên tắc để hướng dẫn việc ra quyết định kinh tế

A principle to guide economic decisionmaking

Ví dụ