Bản dịch của từ Edison trong tiếng Việt

Edison

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edison(Noun)

ˈɛdɪsn
ˈɛdɪsn
01

Thomas Edison (1847–1931) — nhà phát minh và doanh nhân người Mỹ, nổi tiếng với nhiều phát minh như bóng đèn điện (đèn dây tóc) và hệ thống phân phối điện.

Thomas Edison 1847–1931 American inventor and businessman

托马斯·爱迪生(1847-1931),美国发明家和商人,以电灯和电力系统闻名。

Ví dụ
02

Một loại bóng đèn điện (bóng đèn dây tóc) do Thomas Edison cải tiến và làm phổ biến; thường dùng để chỉ chiếc bóng đèn dùng để chiếu sáng.

An electric lamp or light bulb invented by Thomas Edison

电灯泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đơn vị công suất điện bằng một watt (được gọi là “edison” trong một số ngữ cảnh, nhưng hiếm gặp).

A unit of electric power equal to one watt

电功率单位,等于一瓦特

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh