Bản dịch của từ Educational coding trong tiếng Việt

Educational coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational coding(Phrase)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl kˈəʊdɪŋ
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈkoʊdɪŋ
01

Các hoạt động giúp sinh viên hiểu biết về các khái niệm và thực hành lập trình như một phần trong giáo dục của họ.

Activities that help students learn coding concepts and practices as part of their education

Ví dụ
02

Quá trình sử dụng các ngôn ngữ lập trình và công cụ để dạy dỗ và truyền cảm hứng cho người học.

The process of using programming languages and tools to teach and inspire learners

Ví dụ
03

Việc tích hợp lập trình vào các môn học và chương trình giảng dạy khác nhau để nâng cao hiệu quả học tập.

The practice of integrating coding into various subjects and curriculums to enhance learning

Ví dụ