Bản dịch của từ Educational coding trong tiếng Việt
Educational coding
Phrase

Educational coding(Phrase)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl kˈəʊdɪŋ
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈkoʊdɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình sử dụng các ngôn ngữ lập trình và công cụ để dạy dỗ và truyền cảm hứng cho người học.
The process of using programming languages and tools to teach and inspire learners
Ví dụ
03
Việc tích hợp lập trình vào các môn học và chương trình giảng dạy khác nhau để nâng cao hiệu quả học tập.
The practice of integrating coding into various subjects and curriculums to enhance learning
Ví dụ
