Bản dịch của từ Educational provision trong tiếng Việt

Educational provision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational provision(Noun)

ˌɛdʒəkˈeɪʃənəl pɹəvˈɪʒən
ˌɛdʒəkˈeɪʃənəl pɹəvˈɪʒən
01

Việc cung cấp hoặc cung ứng cái gì đó, như giáo dục, tài nguyên hoặc dịch vụ.

The act of providing or supplying something, such as education, resources, or services.

提供或供应某物,比如教育、资源或服务的行为。

Ví dụ
02

Các sắp xếp đã được thực hiện để đảm bảo đáp ứng nhu cầu giáo dục.

Arrangements are made to ensure that educational needs are met.

Các biện pháp đã được thực thi nhằm đảm bảo mọi nhu cầu học tập đều được đáp ứng đầy đủ.

Ví dụ
03

Một yêu cầu pháp lý buộc các trường học hoặc tổ chức giáo dục phải cung cấp những nguồn lực hoặc cơ hội nhất định cho học sinh.

There is a legal requirement for schools or educational institutions to provide certain resources or opportunities to students.

法律规定学校或教育机构必须为学生提供特定的资源或机会。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh