effaces
effaces (Verb)
Nghĩa 01 · Xóa đi, tẩy sạch hoặc làm cho biến mất hoàn toàn (không còn dấu vết).
Xóa đi, tẩy sạch hoặc làm cho biến mất hoàn toàn (không còn dấu vết).
To erase or remove completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm mờ, xóa đi hoặc làm biến mất lớp bề mặt của một vật, khiến những dấu, hình ảnh hoặc vết tích trên bề mặt đó trở nên khó thấy hoặc không còn nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho điều gì đó biến mất hoặc trở nên không quan trọng, mờ nhạt đi.
Làm cho điều gì đó biến mất hoặc trở nên không quan trọng, mờ nhạt đi.
To make something disappear or become insignificant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effaces" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "effacere", mang nghĩa là xoá bỏ hoặc làm mờ đi cái gì đó, đặc biệt là dấu vết hoặc ký ức. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả quá trình làm mất đi sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Dạng số nhiều "effaces" chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn trong cách viết hoặc ý nghĩa giữa hai biến thể này.