Anh - Việt

Bản dịch của từ Effaces trong tiếng Việt

effaces

Verb

effaces (Verb)

/ˈɛfəsəz/
/ˈɛfəsəz/
AI

Nghĩa 01 · Xóa đi, tẩy sạch hoặc làm cho biến mất hoàn toàn (không còn dấu vết).

Xóa đi, tẩy sạch hoặc làm cho biến mất hoàn toàn (không còn dấu vết).

To erase or remove completely.

Ví dụ
Mạng xã hội thường xóa bỏ quyền riêng tư cá nhân trong thời đại số.Social media often effaces personal privacy in today's digital age.
Luật mới không xóa bỏ tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng.The new law does not efface the importance of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm mờ, xóa đi hoặc làm biến mất lớp bề mặt của một vật, khiến những dấu, hình ảnh hoặc vết tích trên bề mặt đó trở nên khó thấy hoặc không còn nữa.

Làm mờ, xóa đi hoặc làm biến mất lớp bề mặt của một vật, khiến những dấu, hình ảnh hoặc vết tích trên bề mặt đó trở nên khó thấy hoặc không còn nữa.

To take away or obscure the surface of something.

Ví dụ
Mạng xã hội thường làm mờ đi thực tế cuộc sống hàng ngày của mọi người.Social media often effaces the reality of people's daily lives.
Các vấn đề xã hội không làm mờ đi tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng.Social issues do not efface the importance of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm cho điều gì đó biến mất hoặc trở nên không quan trọng, mờ nhạt đi.

Làm cho điều gì đó biến mất hoặc trở nên không quan trọng, mờ nhạt đi.

To make something disappear or become insignificant.

Ví dụ
Mạng xã hội thường làm mờ những tương tác thực tế giữa bạn bè và gia đình.Social media often effaces real-life interactions among friends and family.
Các vấn đề xã hội không làm mờ tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng.Social issues do not efface the importance of community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh