Bản dịch của từ Egg layer trong tiếng Việt

Egg layer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg layer(Noun)

ˈɛɡ lˈeɪɐ
ˈɛɡ ˈɫeɪɝ
01

Một con gà hoặc động vật cái đẻ trứng, đặc biệt đề cập đến gia cầm.

A hen or female animal that lays eggs particularly in reference to poultry

Ví dụ
02

Một loài cá hoặc động vật khác sinh sản bằng cách đẻ trứng hoặc đẻ con trong nước.

A fish or other animal that lays eggs or spawns in water

Ví dụ
03

Một thực thể sản xuất hoặc đặt trứng trong một môi trường cụ thể.

An entity that produces or deposits eggs in a specific environment

Ví dụ